board of education

board of education

The local board of education meets in the school library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội đồng giáo dục: "board of education" một danh từ ghép chỉ một hội đồng hoặc ban quản lý chịu trách nhiệm giám sát điều hành các trường công lập trong một khu vực địa nhất định, thường một quận, huyện hoặc thành phố. Hội đồng này thường bao gồm các thành viên được bầu hoặc bổ nhiệm, quyền quyết định về chương trình giảng dạy, ngân sách, chính sách giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Hội đồng giáo dục đã bỏ phiếu để tăng ngân sách cho sách giáo khoa mới.)
  • ( ấy đã được bầu vào hội đồng giáo dục địa phương để đại diện cho các mối quan tâm của phụ huynh.)
  • (Hội đồng giáo dục họp vào mỗi thứ Ba để thảo luận về các chính sách trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the board of education's decision": quyết định của hội đồng giáo dục.
    • The board of education's decision to close the school was controversial. (Quyết định của hội đồng giáo dục về việc đóng cửa trường học đã gây tranh cãi.)
  • "to serve on the board of education": phục vụ trong hội đồng giáo dục (làm thành viên).
    • He has served on the board of education for over a decade. (Ông ấy đã phục vụ trong hội đồng giáo dục hơn một thập kỷ.)
  • "to appeal to the board of education": kháng cáo lên hội đồng giáo dục.
    • Parents can appeal to the board of education if they disagree with a school's decision. (Phụ huynh có thể kháng cáo lên hội đồng giáo dục nếu họ không đồng ý với quyết định của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Board of Education (viết hoa): dùng để chỉ một hội đồng cụ thể, thường tên chính thức của tổ chức.
    • The New York City Board of Education oversees over a million students. (Hội đồng Giáo dục Thành phố New York giám sát hơn một triệu học sinh.)
  • School board (danh từ): đồng nghĩa phổ biến với "board of education", thường dùng không chính thức hơn.
    • The school board approved the new curriculum. (Hội đồng nhà trường đã phê duyệt chương trình giảng dạy mới.)
  • Education committee (danh từ): ủy ban giáo dục, thường một bộ phận nhỏ hơn trong một tổ chức lớn hơn.
    • The education committee recommended changes to the testing system. (Ủy ban giáo dục đã đề xuất các thay đổi đối với hệ thống kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • School board: hội đồng nhà trường (thường dùng thay thế trực tiếp).
  • Local education authority: cơ quan giáo dục địa phương (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, đặc biệtAnh).
  • Board of trustees: hội đồng quản trị (có thể áp dụng cho các trường tư thục hoặc đại học, nhưng khác với "board of education" tập trung vào quản lý tài chính chiến lược hơn chính sách giáo dục công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sit on the board of education: ngồi trong hội đồng giáo dục ( thành viên).
    • She sits on the board of education and advocates for better facilities. ( ấy ngồi trong hội đồng giáo dục ủng hộ các cơ sở vật chất tốt hơn.)
  • To report to the board of education: báo cáo lên hội đồng giáo dục.
    • The superintendent reports to the board of education every month. (Giám đốc điều hành báo cáo lên hội đồng giáo dục mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go before the board": trình lên hội đồng (thường dùng để chỉ việc đưa một vấn đề lên hội đồng giáo dục để xem xét).
    • The new policy must go before the board for approval. (Chính sách mới phải được trình lên hội đồng để phê duyệt.)